Công Ty
HPM ( HNX )
12.90 ()
  -  Công ty cổ phần Xây dựng Thương mại và Khoáng sản Hoàng Phúc
Mở cửa 12,900  Cao 12 tuần   Giá trị (tỷ) 0.00  P/E n/a 
Cao nhất 12,900  Thấp 12 tuần   Vốn hóa (tỷ)   P/B  
Thấp nhất 12,900  KLBQ 12 tuần   CPNY 3,800,000  Beta  
Khối lượng 100  GTBQ 12 tuần (tỷ)    Room 1,795,200  EPS  
TIN LIÊN QUAN

Giới thiệu doanh nghiệp

Thông tin liên hệ
Tên công ty Công ty cổ phần Xây dựng Thương mại và Khoáng sản Hoàng Phúc
Tên quốc tế Hoang Phuc Mineral Trading and Contruction Joint Stock Company
Vốn điều lệ 38,000,000,000 đồng
Địa chỉ Mỏ Lũng Hỏa, thôn Lũng Cùng, xã Hoàng Việt, huyện Văn Lãng, tỉnh Lạng Sơn
Điện thoại 0473031133
Số fax 0473033990
Email  
Website  
Ban lãnh đạo

Phân ngành & Quy mô

Loại hình công ty Doanh nghiệp
Lĩnh vực Công nghiệp
Ngành Vật liệu & xây dựng
Số nhân viên 0
Số chi nhánh 0

Ngành Vật liệu & xây dựng

Mã CK
Giá
Thay đổi
P/E
P/B
Vốn hóa (tỷ)
ACC 19.00
BCC 6.90
BCE 6.93
BMP 44.70
BTS 4.80
BXH 8.90
C32 22.30
C47 10.30
C69 7.00
C92 8.90
CCI 13.40
CDC 16.00
CEE 15.30
CEO 8.90
CIG 2.31
CII 23.00
CLH 13.10
CMS 3.10
CSC 24.70
CT6 4.10
CTD 52.60
CTI 22.50
CTX 12.00
CVT 20.20
CX8 9.70
D2D 68.30
DAG 6.50
DC2 5.20
DC4 12.80
DHA 31.00
DID 4.50
DIG 13.70
DIH 17.30
DL1 29.80
DNP 17.60
DPG 37.60
DPS 0.20
DXV 3.29
GKM 15.40
GMX 24.70
GTN 18.40
HAS 7.20
HBC 11.05
HCC 10.90
HHG 1.40
HID 2.40
HLY 44.60
HOM 3.30
HT1 14.60
HTC 25.60
HU1 8.00
HU3 7.88
HUB 20.00
HVX 3.38
ICG 9.00
IDV 38.00
IJC 15.95
ITQ 1.90
KDM 2.40
KSB 15.65
KTT 4.10
L10 13.50
L14 61.80
L18 9.10
LBM 27.15
LCG 7.96
LCS 2.80
LHC 60.80
LIG 4.10
LM8 20.00
LMH 6.88
LUT 1.70
MBG 19.40
MCC 11.70
MCO 1.80
MDG 13.50
MEC 1.50
MST 5.20
NAV 13.35
NDX 12.40
NHA 6.70
NHC 34.80
NKG 7.73
NNC 48.85
NTP 31.50
PHC 11.15
PTC 6.19
PTD 16.20
PXI 2.93
PXS 5.70
PXT 1.28
QNC 2.20
REE 36.45
ROS 14.10
S55 24.00
S74 4.70
S99 8.40
SAV 9.50
SBA 14.90
SC5 26.30
SCI 11.60
SD2 5.40
SD4 3.70
SD5 5.20
SD6 2.80
SD9 6.10
SDA 3.40
SDC 16.50
SDG 40.00
SDN 28.80
SDT 3.20
SDU 8.10
SHI 8.85
SHP 22.10
SIC 9.00
SII 17.80
SJC 1.20
SJE 18.80
SJS 16.00
SVN 1.80
SZC 17.90
TA9 8.40
TBX 22.50
TCR 2.33
TGG 1.79
THG 42.30
TKC 3.30
TLD 4.36
TNI 10.00
TTB 3.83
TTC 13.40
TTL 12.90
TTZ 2.30
TV2 82.00
TV3 29.00
TV4 13.50
TXM 2.90
UDC 4.07
UIC 36.90
V12 10.50
V21 29.50
VC1 11.70
VC2 19.90
VC3 16.50
VC6 7.50
VC7 6.10
VC9 12.50
VCC 9.80
VCG 25.90
VCS 65.50
VE1 8.00
VE2 7.50
VE3 5.40
VE9 1.50
VGC 18.00
VHL 30.00
VIT 15.30
VNE 3.57
VTS 32.00
VTV 9.50
VXB 8.10

Lĩnh vực kinh doanh

Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử trên internet số 93/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông TP. Hồ Chí Minh cấp ngày 12/8/2015
Chịu trách nhiệm chính: Ông Vũ Phú Cường - Phó Giám đốc phụ trách sản phẩm