Công Ty
HPG ( HSX )
18 ()
  -  Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát
Mã CK       
Từ năm  
  2017 2016 2015 2014
  LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH 6,058,322 6,818,720 4,542,950 2,762,273
     Lợi nhuận trước thuế: 9,288,370 7,701,824 3,989,829 3,769,521
    Khấu hao tài sản cố định - - - -
    Các khoản dự phòng -10,871 -113,894 65,304 209,664
    Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -4,721 22,124 13,166 82,549
    Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư/thanh lý tài sản cố định -100,141 -142,785 -81,209 -23,625
    Chi phí lãi vay 479,708 279,952 251,338 350,629
     Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 11,657,001 9,421,546 5,811,011 5,743,142
    Tăng, giảm các khoản phải thu -462,713 -486,372 -17,333 -39,335
    Tăng, giảm hàng tồn kho -2,201,681 -3,334,840 390,084 235,303
    Tăng, giảm các khoản phải trả (không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -427,138 2,294,022 -849,876 -2,199,063
    Tăng, giảm chi phí trả trước -57,138 121,804 66,692 -28,905
    Tiền lãi vay đã trả -476,521 -280,618 -284,308 -325,690
    Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,723,779 -752,694 -447,843 -575,208
    Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh - - - -
    Tiền Chi khác từ hoạt động kinh doanh - - - -
  LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ -17,925,765 -3,128,135 -3,763,774 -1,250,083
     Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -8,875,038 -3,416,965 -3,386,572 -1,165,028
     Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 6,994 27,788 32,360 21,688
     Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -13,644,058 - -298,005 -158,594
     Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 4,461,988 - - -
     Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -40,833 - - -
     Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 651 109,242 - 1,500
     Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 164,530 162,362 119,071 107,306
  LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH 11,573,693 -1,504,806 -432,809 -1,611,349
     Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 5,057,285 10 58 475
     Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành - - - -
     Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 37,194,697 28,158,083 22,541,239 21,167,443
     Tiền chi trả nợ gốc vay -30,674,534 -28,560,488 -22,433,386 -22,097,816
     Tiền chi trả nợ thuê tài chính - - - -
     Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -3,755 -1,102,411 -540,720 -681,451
  LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TRONG KỲ -293,750 2,185,779 346,366 -99,159
  TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN ĐẦU KỲ 4,558,661 2,372,762 2,026,280 2,125,322
     Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -269 120 115 117
  TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ 4,264,642 4,558,661 2,372,762 2,026,280
Đơn vị tính: Triệu đồng
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử trên internet số 93/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông TP. Hồ Chí Minh cấp ngày 12/8/2015