Công Ty
HVN ( UPCOM)
19 ()
  -  Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP
Mã CK       
Từ năm  
  2017 2016 2015
  LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH 17,977,843 9,550,841 4,690,208
     Lợi nhuận trước thuế: 3,154,759 2,600,582 1,048,814
    Khấu hao tài sản cố định - - -
    Các khoản dự phòng 113,099 41,061 -44,077
    Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -63,986 730,050 1,475,002
    Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư/thanh lý tài sản cố định -315,261 -545,252 -423,468
    Chi phí lãi vay 1,558,119 1,365,428 1,154,301
     Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 9,639,311 9,410,162 7,429,417
    Tăng, giảm các khoản phải thu 6,811,366 -463,997 741,002
    Tăng, giảm hàng tồn kho -620,104 -954,279 -222,969
    Tăng, giảm các khoản phải trả (không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 4,627,807 4,227,965 599,519
    Tăng, giảm chi phí trả trước -243,548 -604,196 897,465
    Tiền lãi vay đã trả -1,588,544 -1,528,053 -1,263,916
    Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -349,629 -387,537 -322,742
    Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh - - -
    Tiền Chi khác từ hoạt động kinh doanh - - -
  LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ 1,456,270 -9,203,022 -19,800,366
     Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -760,601 -9,277,533 -20,352,200
     Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,611,975 295,387 170,902
     Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -852,708 -1,455,683 -1,009,703
     Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 1,207,085 1,074,175 852,622
     Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -74,000 -107,000 -21,387
     Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác - 24,605 196,792
     Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 324,519 243,026 362,609
  LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH -14,666,009 -2,155,607 14,217,552
     Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 62,676 2,567,442 -
     Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành - - -
     Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 19,430,256 27,369,211 47,059,907
     Tiền chi trả nợ gốc vay -28,571,347 -26,866,353 -27,723,277
     Tiền chi trả nợ thuê tài chính - - -
     Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1,011,078 -434,299 -419,919
  LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TRONG KỲ 4,768,104 -1,807,788 -892,605
  TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN ĐẦU KỲ 2,764,885 4,573,823 5,480,180
     Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 7,631 -1,149 -13,751
  TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ 7,540,620 2,764,885 4,573,823
Đơn vị tính: Triệu đồng
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử trên internet số 93/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông TP. Hồ Chí Minh cấp ngày 12/8/2015