Công Ty
VOC ( UPCOM)
  -  Tổng Công ty Công nghiệp dầu thực vật Việt Nam – CTCP
Mã CK       
Từ năm  
Đơn vị tính: Triệu đồng
  2017 2016
TÀI SẢN 3,037,371 2,816,412
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,261,075 1,030,065
Tiền và các khoản tương đương tiền 153,061 143,580
Tiền - -
Các khoản tương đương tiền - -
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 290,956 149,006
Đầu tư ngắn hạn - -
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) - -
Các khoản phải thu ngắn hạn - -
Phải thu khách hàng - -
Trả trước cho người bán - 1,403
Phải thu nội bộ - -
Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng - -
Các khoản phải thu khác 7,293 5,151
Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi (*) - -
Hàng tồn kho - -
Hàng tồn kho 1,198 -
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) -1,198 -
Tài sản ngắn hạn khác 47,285 41,388
Chi phí trả trước ngắn hạn 1,545 2,572
Thuế GTGT được khấu trừ 29,556 22,071
Thuế & các khoản phải thu nhà nước 15,599 16,746
Tài sản ngắn hạn khác 586 -
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,776,295 1,786,348
Các khoản phải thu dài hạn - -
Phải thu dài hạn của khách hàng - -
Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc - -
Phải thu nội bộ dài hạn - -
Phải thu dài hạn khác - -
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi (*) - -
Tài sản cố định 19,601 6,649
Tài sản cố định hữu hình 452,520 276,286
Nguyên giá - -
Giá trị hao mòn luỹ kế (*) 320,799 302,750
Tài sản cố định thuê tài chính - -
Nguyên giá - -
Giá trị hao mòn luỹ kế (*) - -
Tài sản cố định vô hình 6,874 7,096
Nguyên giá - -
Giá trị hao mòn luỹ kế (*) - -
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,713 210,157
Bất động sản đầu tư - -
Nguyên giá - -
Giá trị hao mòn luỹ kế (*) - -
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn - -
Đầu tư vào công ty con - -
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh - -
Đầu tư dài hạn khác - -
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư dài hạn (*) - -
Lợi thế thương mại - -
Tài sản dài hạn khác - 57,929
Chi phí trả trước dài hạn - 57,929
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại - -
Tài sản dài hạn khác - -
NGUỒN VỐN 3,037,371 2,816,412
NỢ PHẢI TRẢ (300 = 310 + 330) 1,083,275 1,020,579
Nợ ngắn hạn 925,535 861,908
Vay và nợ ngắn hạn 502,723 412,846
Phải trả người bán - -
Người mua trả tiền trước - -
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 495 2,308
Phải trả công nhân viên 7,786 7,084
Chi phí phải trả 3,164 5,620
Phải trả nội bộ - -
Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng - -
Các khoản phải trả, phải nộp khác - -
Dự phòng phải trả ngắn hạn - -
Nợ dài hạn 157,740 158,671
Phải trả dài hạn người bán - -
Phải trả dài hạn nội bộ - -
Vay và nợ dài hạn 156,731 158,173
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - -
Dự phòng trợ cấp mất việc làm - -
Dự phòng phải trả dài hạn - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU (400 = 410 + 430) 1,954,096 1,795,833
Vốn chủ sở hữu - -
Vốn đầu tư của chủ sở hữu - -
Thặng dư vốn cổ phần - -
Vốn khác của chủ sở hữu - -
Cổ phiếu ngân quỹ - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - -
Chênh lệch tỷ giá hối đoái - -
Quỹ đầu tư phát triển - -
Quỹ dự phòng tài chính - -
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu - -
Lợi nhuận chưa phân phối 649,226 493,912
Nguồn vốn đầu tư XDCB - -
Nguồn kinh phí và quỹ khác 8,868 7,563
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - -
Nguồn kinh phí - -
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 58,699 78,034
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử trên internet số 93/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông TP. Hồ Chí Minh cấp ngày 12/8/2015