Công Ty
HU1 ( UPCOM)
7 ()
  -  Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD1
Mã CK       
Từ năm  
Đơn vị tính: Triệu đồng
  2017 2016 2015 2014
  Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ - - - -
  Các khoản giảm trừ - - - -
  Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 03) 542,399 385,414 629,294 726,858
  Giá vốn hàng bán 504,847 361,757 595,002 691,513
  Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ (20 = 10 - 11) 37,552 23,657 34,292 35,345
  Doanh thu hoạt động tài chính - -50 -1,500 -611
  Chi phí tài chính - 6,894 6,713 6,550
   Trong đó: Chi phí lãi vay - 6,894 6,713 6,550
  Chi phí bán hàng - - - -
  Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,056 11,055 20,323 22,469
  Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh {30 = 20 + (21 - 22) - (24 + 25)} 12,131 5,758 8,941 6,937
  Thu nhập khác - - - -
  Chi phí khác - - - -
  Lợi nhuận khác (40 = 31 - 32) - - - -3,250
  Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết, liên doanh - - -185 220
  Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (60 = 30 + 40+50) 7,958 4,950 11,314 9,966
  Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 2,713 1,717 2,928 2,345
  Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại - - - -
  Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (70= 60-61) 5,244 3,233 8,386 7,621
   Lợi ích của cổ đông thiểu số -599 -265 248 -632
   Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ 5,843 3,498 8,137 8,253
  Cổ tức cổ phần ưu đãi 584 323 839 825
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử trên internet số 93/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông TP. Hồ Chí Minh cấp ngày 12/8/2015