Công Ty
TTT ( HNX )
33 ()
  -  CTCP Du lịch - Thương mại Tây Ninh
Mã CK       
Từ năm  
Đơn vị tính: Triệu đồng
  2017 2016
TÀI SẢN 372,741 344,009
TÀI SẢN NGẮN HẠN 194,722 202,027
Tiền và các khoản tương đương tiền 120,283 16,729
Tiền - -
Các khoản tương đương tiền - -
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 36,871 155,265
Đầu tư ngắn hạn - -
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) - -
Các khoản phải thu ngắn hạn - -
Phải thu khách hàng - -
Trả trước cho người bán - 4,474
Phải thu nội bộ - -
Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng - -
Các khoản phải thu khác 5,051 6,174
Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi (*) - -
Hàng tồn kho - -
Hàng tồn kho - -
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) - -
Tài sản ngắn hạn khác 19,148 4,351
Chi phí trả trước ngắn hạn 9,768 3,161
Thuế GTGT được khấu trừ 3,713 831
Thuế & các khoản phải thu nhà nước 5,667 360
Tài sản ngắn hạn khác - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 178,019 141,982
Các khoản phải thu dài hạn - 900
Phải thu dài hạn của khách hàng - -
Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc - -
Phải thu nội bộ dài hạn - -
Phải thu dài hạn khác - 900
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi (*) - -
Tài sản cố định 6,769 12,818
Tài sản cố định hữu hình 108,809 117,408
Nguyên giá - -
Giá trị hao mòn luỹ kế (*) 156,917 134,754
Tài sản cố định thuê tài chính - -
Nguyên giá - -
Giá trị hao mòn luỹ kế (*) - -
Tài sản cố định vô hình 170 170
Nguyên giá - -
Giá trị hao mòn luỹ kế (*) - -
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 60,679 7,977
Bất động sản đầu tư - -
Nguyên giá - -
Giá trị hao mòn luỹ kế (*) - -
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn - -
Đầu tư vào công ty con - -
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh - -
Đầu tư dài hạn khác - -
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư dài hạn (*) - -
Lợi thế thương mại - -
Tài sản dài hạn khác - 7,152
Chi phí trả trước dài hạn - 7,152
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 58 58
Tài sản dài hạn khác - -
NGUỒN VỐN 372,741 344,009
NỢ PHẢI TRẢ (300 = 310 + 330) 26,623 25,931
Nợ ngắn hạn 26,042 24,122
Vay và nợ ngắn hạn - -
Phải trả người bán - -
Người mua trả tiền trước - -
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 1,505 1,246
Phải trả công nhân viên 14,565 10,016
Chi phí phải trả 551 1,095
Phải trả nội bộ - -
Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng - -
Các khoản phải trả, phải nộp khác - -
Dự phòng phải trả ngắn hạn - -
Nợ dài hạn 581 1,809
Phải trả dài hạn người bán - -
Phải trả dài hạn nội bộ - -
Vay và nợ dài hạn - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - -
Dự phòng trợ cấp mất việc làm - -
Dự phòng phải trả dài hạn - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU (400 = 410 + 430) 346,118 318,078
Vốn chủ sở hữu - -
Vốn đầu tư của chủ sở hữu - -
Thặng dư vốn cổ phần - -
Vốn khác của chủ sở hữu - -
Cổ phiếu ngân quỹ - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - -
Chênh lệch tỷ giá hối đoái - -
Quỹ đầu tư phát triển - -
Quỹ dự phòng tài chính - -
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu - -
Lợi nhuận chưa phân phối 45,947 25,231
Nguồn vốn đầu tư XDCB - -
Nguồn kinh phí và quỹ khác 885 1,565
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - -
Nguồn kinh phí - -
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 119,634 119,924
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử trên internet số 93/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông TP. Hồ Chí Minh cấp ngày 12/8/2015