Công Ty
ST8 ( HSX )
11 ()
  -  Công ty Cổ phần Siêu Thanh
Mã CK       
Từ năm  
Đơn vị tính: Triệu đồng
  2017 2016 2015 2014
  Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ - - - -
  Các khoản giảm trừ - - - -
  Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 03) 1,672,071 1,588,444 1,327,749 1,142,103
  Giá vốn hàng bán 1,465,175 1,358,337 1,125,142 949,300
  Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ (20 = 10 - 11) 206,896 230,107 202,608 192,802
  Doanh thu hoạt động tài chính - -5,696 -7,075 -4,190
  Chi phí tài chính - - 0 6
   Trong đó: Chi phí lãi vay - - - -
  Chi phí bán hàng 129,777 101,750 77,817 69,610
  Chi phí quản lý doanh nghiệp 63,999 59,755 60,103 56,625
  Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh {30 = 20 + (21 - 22) - (24 + 25)} 14,369 74,298 71,762 70,751
  Thu nhập khác - - - -
  Chi phí khác - - - -
  Lợi nhuận khác (40 = 31 - 32) - - - -
  Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết, liên doanh - - - -
  Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (60 = 30 + 40+50) 36,485 81,168 78,541 77,144
  Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 7,474 16,321 16,460 16,755
  Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 306 125 175 -
  Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (70= 60-61) 28,705 64,721 61,906 60,389
   Lợi ích của cổ đông thiểu số 3,815 12,670 11,576 5,400
   Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ 24,890 52,052 50,329 54,989
  Cổ tức cổ phần ưu đãi 968 2,638 3,052 3,335
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử trên internet số 93/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông TP. Hồ Chí Minh cấp ngày 12/8/2015