Công Ty
ST8 ( HSX )
11 ()
  -  Công ty Cổ phần Siêu Thanh
Mã CK       
Từ năm  
Đơn vị tính: Triệu đồng
  2017 2016 2015 2014
TÀI SẢN 470,487 409,063 440,888 388,665
TÀI SẢN NGẮN HẠN 336,162 283,184 321,091 263,984
Tiền và các khoản tương đương tiền 114,096 98,263 149,571 94,252
Tiền - - - -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,104 - 300 7,245
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) - - - -
Các khoản phải thu ngắn hạn - - - -
Phải thu khách hàng - - - -
Trả trước cho người bán - 2,773 1,524 9,232
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng - - - -
Các khoản phải thu khác 6,770 5,169 6,319 6,723
Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi (*) - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Hàng tồn kho 871 747 598 243
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) -871 -747 -598 -243
Tài sản ngắn hạn khác 8,434 3,671 3,076 1,948
Chi phí trả trước ngắn hạn 3,204 1,106 1,061 988
Thuế GTGT được khấu trừ 3,215 2,459 1,629 854
Thuế & các khoản phải thu nhà nước 2,015 106 386 105
Tài sản ngắn hạn khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 134,326 125,879 119,797 124,682
Các khoản phải thu dài hạn - 1,280 2,308 6,800
Phải thu dài hạn của khách hàng - - - -
Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 1,280 2,308 6,800
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi (*) - - - -
Tài sản cố định 4,233 7,985 7,884 7,516
Tài sản cố định hữu hình 39,429 29,294 20,252 20,961
Nguyên giá - - - -
Giá trị hao mòn luỹ kế (*) 40,316 32,311 26,763 26,492
Tài sản cố định thuê tài chính - - - -
Nguyên giá - - - -
Giá trị hao mòn luỹ kế (*) - - - -
Tài sản cố định vô hình 12,000 12,000 12,006 13,306
Nguyên giá - - - -
Giá trị hao mòn luỹ kế (*) - - - -
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Bất động sản đầu tư - - - -
Nguyên giá - - - -
Giá trị hao mòn luỹ kế (*) - - - -
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn - - - -
Đầu tư vào công ty con - - - -
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư dài hạn (*) - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 8,067 7,706 7,797
Chi phí trả trước dài hạn - 8,067 7,706 7,797
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại - - - -
Tài sản dài hạn khác - - - -
NGUỒN VỐN 470,487 409,063 440,888 388,665
NỢ PHẢI TRẢ (300 = 310 + 330) 130,389 71,752 67,889 53,094
Nợ ngắn hạn 128,643 70,350 66,553 52,011
Vay và nợ ngắn hạn 29,891 - - -
Phải trả người bán - - - -
Người mua trả tiền trước - - - -
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 3,081 8,081 7,145 9,501
Phải trả công nhân viên 15,117 15,842 10,967 4,437
Chi phí phải trả 977 542 804 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng - - - -
Các khoản phải trả, phải nộp khác - - 4,719 -
Dự phòng phải trả ngắn hạn - - - -
Nợ dài hạn 1,747 1,402 1,335 1,084
Phải trả dài hạn người bán - - - -
Phải trả dài hạn nội bộ 1,084 1,084 1,084 -
Vay và nợ dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp mất việc làm - - - -
Dự phòng phải trả dài hạn - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU (400 = 410 + 430) 340,098 337,311 372,999 335,571
Vốn chủ sở hữu - - - -
Vốn đầu tư của chủ sở hữu - - - -
Thặng dư vốn cổ phần - - 2,573 2,573
Vốn khác của chủ sở hữu - - - -
Cổ phiếu ngân quỹ - - -2,206 -2,206
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá hối đoái - - - -
Quỹ đầu tư phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu - - - -
Lợi nhuận chưa phân phối 32,233 86,482 141,078 131,967
Nguồn vốn đầu tư XDCB - - - -
Nguồn kinh phí và quỹ khác 3,664 3,664 3,664 3,664
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nguồn kinh phí - - - -
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 50,656 52,973 48,381 47,541
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử trên internet số 93/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông TP. Hồ Chí Minh cấp ngày 12/8/2015