Công Ty
CCL ( HSX )
4 ()
  -  Công ty Cổ phần Đầu tư và phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long
Mã CK       
Từ năm  
Đơn vị tính: Triệu đồng
  2017 2016 2015
TÀI SẢN 568,992 546,763 559,732
TÀI SẢN NGẮN HẠN 189,379 169,789 186,259
Tiền và các khoản tương đương tiền 8,949 864 506
Tiền - - -
Các khoản tương đương tiền - - -
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn - - -
Đầu tư ngắn hạn - - -
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) - - -
Các khoản phải thu ngắn hạn - - -
Phải thu khách hàng - - -
Trả trước cho người bán - 6,642 3,169
Phải thu nội bộ - - -
Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng - - -
Các khoản phải thu khác 158 192 110
Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi (*) - - -
Hàng tồn kho - - -
Hàng tồn kho - - -
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) - - -
Tài sản ngắn hạn khác 16,970 - -
Chi phí trả trước ngắn hạn 16,970 - -
Thuế GTGT được khấu trừ - - -
Thuế & các khoản phải thu nhà nước - - -
Tài sản ngắn hạn khác - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 379,614 376,975 373,473
Các khoản phải thu dài hạn - 46,059 45,333
Phải thu dài hạn của khách hàng - - -
Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - -
Phải thu dài hạn khác - 46,059 45,333
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi (*) - - -
Tài sản cố định - 92 92
Tài sản cố định hữu hình 10,611 11,042 11,719
Nguyên giá - - -
Giá trị hao mòn luỹ kế (*) 5,312 4,673 3,995
Tài sản cố định thuê tài chính - - -
Nguyên giá - - -
Giá trị hao mòn luỹ kế (*) - - -
Tài sản cố định vô hình - - -
Nguyên giá - - -
Giá trị hao mòn luỹ kế (*) - - -
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1 2,476 2,281
Bất động sản đầu tư 28,216 26,067 27,146
Nguyên giá - - -
Giá trị hao mòn luỹ kế (*) - - -
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn - - -
Đầu tư vào công ty con - - -
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh - - -
Đầu tư dài hạn khác - - -
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư dài hạn (*) - - -
Lợi thế thương mại 295,967 291,330 286,993
Tài sản dài hạn khác - - -
Chi phí trả trước dài hạn - - -
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại - - -
Tài sản dài hạn khác 295,967 291,330 286,993
NGUỒN VỐN 568,992 546,763 559,732
NỢ PHẢI TRẢ (300 = 310 + 330) 183,763 170,943 280,438
Nợ ngắn hạn 101,388 98,489 108,961
Vay và nợ ngắn hạn 66,778 83,279 84,810
Phải trả người bán - - -
Người mua trả tiền trước - - -
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 2,380 1,194 11,668
Phải trả công nhân viên 318 1,209 575
Chi phí phải trả 2,708 - -
Phải trả nội bộ - - -
Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng - - -
Các khoản phải trả, phải nộp khác - - -
Dự phòng phải trả ngắn hạn - - -
Nợ dài hạn 82,375 72,454 171,476
Phải trả dài hạn người bán - - -
Phải trả dài hạn nội bộ - - 761
Vay và nợ dài hạn 57,850 43,634 140,928
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - -
Dự phòng trợ cấp mất việc làm - - -
Dự phòng phải trả dài hạn - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU (400 = 410 + 430) 385,229 375,820 279,294
Vốn chủ sở hữu - - -
Vốn đầu tư của chủ sở hữu - - -
Thặng dư vốn cổ phần - - -
Vốn khác của chủ sở hữu - - -
Cổ phiếu ngân quỹ - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - -
Chênh lệch tỷ giá hối đoái - - -
Quỹ đầu tư phát triển - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - -
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu - - -
Lợi nhuận chưa phân phối 19,085 10,721 7,281
Nguồn vốn đầu tư XDCB - - -
Nguồn kinh phí và quỹ khác 6,135 5,182 4,649
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - -
Nguồn kinh phí - - -
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 2,080 - - -
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử trên internet số 93/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông TP. Hồ Chí Minh cấp ngày 12/8/2015