Công Ty
DNS ( UPCOM)
  -  Công ty Cổ phần Thép Đà Nẵng
Mã CK       
Từ năm  
Đơn vị tính: Triệu đồng
  2016 2015
TÀI SẢN 612,987 607,239
TÀI SẢN NGẮN HẠN 421,173 399,713
Tiền và các khoản tương đương tiền 6,711 14,580
Tiền - -
Các khoản tương đương tiền - -
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn - -
Đầu tư ngắn hạn - -
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) - -
Các khoản phải thu ngắn hạn - -
Phải thu khách hàng - -
Trả trước cho người bán 3,509 3,262
Phải thu nội bộ - -
Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng - -
Các khoản phải thu khác 2,574 4,609
Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi (*) - -
Hàng tồn kho - -
Hàng tồn kho - 6
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) - -6
Tài sản ngắn hạn khác 11,072 16,523
Chi phí trả trước ngắn hạn 1,195 4,221
Thuế GTGT được khấu trừ 8,889 11,201
Thuế & các khoản phải thu nhà nước 988 1,100
Tài sản ngắn hạn khác - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 191,814 207,526
Các khoản phải thu dài hạn - -
Phải thu dài hạn của khách hàng - -
Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc - -
Phải thu nội bộ dài hạn - -
Phải thu dài hạn khác - -
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi (*) - -
Tài sản cố định 577 577
Tài sản cố định hữu hình 122,614 138,422
Nguyên giá - -
Giá trị hao mòn luỹ kế (*) 124,087 108,279
Tài sản cố định thuê tài chính - -
Nguyên giá - -
Giá trị hao mòn luỹ kế (*) - -
Tài sản cố định vô hình - -
Nguyên giá - -
Giá trị hao mòn luỹ kế (*) - -
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 20,858 20,100
Bất động sản đầu tư - -
Nguyên giá - -
Giá trị hao mòn luỹ kế (*) - -
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn - -
Đầu tư vào công ty con - -
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh - -
Đầu tư dài hạn khác - -
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư dài hạn (*) - -
Lợi thế thương mại - -
Tài sản dài hạn khác 12,963 13,626
Chi phí trả trước dài hạn 12,963 13,626
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại - -
Tài sản dài hạn khác - -
NGUỒN VỐN 612,987 607,239
NỢ PHẢI TRẢ (300 = 310 + 330) 392,356 441,666
Nợ ngắn hạn 372,385 417,027
Vay và nợ ngắn hạn 193,244 191,419
Phải trả người bán - -
Người mua trả tiền trước - -
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 43 -
Phải trả công nhân viên 4,864 3,515
Chi phí phải trả 9,764 3,085
Phải trả nội bộ - -
Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng - -
Các khoản phải trả, phải nộp khác - 1,529
Dự phòng phải trả ngắn hạn - -
Nợ dài hạn 19,971 24,639
Phải trả dài hạn người bán - -
Phải trả dài hạn nội bộ - 20
Vay và nợ dài hạn 19,951 24,619
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - -
Dự phòng trợ cấp mất việc làm - -
Dự phòng phải trả dài hạn - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU (400 = 410 + 430) 220,631 165,574
Vốn chủ sở hữu - -
Vốn đầu tư của chủ sở hữu - -
Thặng dư vốn cổ phần - -
Vốn khác của chủ sở hữu - -
Cổ phiếu ngân quỹ - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - -
Chênh lệch tỷ giá hối đoái - -
Quỹ đầu tư phát triển - -
Quỹ dự phòng tài chính - -
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu - -
Lợi nhuận chưa phân phối -3,260 -58,317
Nguồn vốn đầu tư XDCB - -
Nguồn kinh phí và quỹ khác 2 2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - -
Nguồn kinh phí - -
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - -
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử trên internet số 93/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông TP. Hồ Chí Minh cấp ngày 12/8/2015