Công Ty
C32 ( HSX )
20 ()
  -  Công ty Cổ phần CIC39
Mã CK       
Từ năm  
Đơn vị tính: Triệu đồng
  2017 2016 2015
TÀI SẢN 747,661 552,905 445,496
TÀI SẢN NGẮN HẠN 393,966 373,712 346,329
Tiền và các khoản tương đương tiền 51,148 26,697 21,859
Tiền - - -
Các khoản tương đương tiền - - -
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 96,647 150,918 89,112
Đầu tư ngắn hạn - - -
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) - - -
Các khoản phải thu ngắn hạn - - -
Phải thu khách hàng - - -
Trả trước cho người bán - 2,625 3,587
Phải thu nội bộ - - -
Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng - - -
Các khoản phải thu khác 62,593 72,089 19,945
Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi (*) - - -
Hàng tồn kho - - -
Hàng tồn kho - - -
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) - - -
Tài sản ngắn hạn khác 45,019 - -
Chi phí trả trước ngắn hạn 44,072 - -
Thuế GTGT được khấu trừ - - -
Thuế & các khoản phải thu nhà nước 947 - -
Tài sản ngắn hạn khác - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 353,694 179,193 99,166
Các khoản phải thu dài hạn - - -
Phải thu dài hạn của khách hàng - - -
Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - -
Phải thu dài hạn khác - - -
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi (*) - - -
Tài sản cố định - 1,093 1,096
Tài sản cố định hữu hình 117,125 52,006 42,519
Nguyên giá - - -
Giá trị hao mòn luỹ kế (*) 86,754 75,429 99,061
Tài sản cố định thuê tài chính - - -
Nguyên giá - - -
Giá trị hao mòn luỹ kế (*) - - -
Tài sản cố định vô hình 43,813 45,636 46,832
Nguyên giá - - -
Giá trị hao mòn luỹ kế (*) - - -
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6,635 5,651 3,568
Bất động sản đầu tư - - -
Nguyên giá - - -
Giá trị hao mòn luỹ kế (*) - - -
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn - - -
Đầu tư vào công ty con - - -
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh - - -
Đầu tư dài hạn khác - - -
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư dài hạn (*) - - -
Lợi thế thương mại - - -
Tài sản dài hạn khác - 69,219 3,873
Chi phí trả trước dài hạn - 69,219 3,873
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 2,174 2,174 2,174
Tài sản dài hạn khác - - -
NGUỒN VỐN 747,661 552,905 445,496
NỢ PHẢI TRẢ (300 = 310 + 330) 307,671 172,629 119,809
Nợ ngắn hạn 267,676 159,031 119,809
Vay và nợ ngắn hạn 146,721 49,083 12,154
Phải trả người bán - - -
Người mua trả tiền trước - - -
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 21,051 27,340 33,429
Phải trả công nhân viên 11,224 11,449 10,722
Chi phí phải trả 11,429 14,737 16,460
Phải trả nội bộ - - -
Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng - - -
Các khoản phải trả, phải nộp khác - - 7,887
Dự phòng phải trả ngắn hạn - - -
Nợ dài hạn 39,994 13,597 -
Phải trả dài hạn người bán - - -
Phải trả dài hạn nội bộ - - -
Vay và nợ dài hạn 39,994 13,597 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - -
Dự phòng trợ cấp mất việc làm - - -
Dự phòng phải trả dài hạn - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU (400 = 410 + 430) 439,990 380,276 325,687
Vốn chủ sở hữu - - -
Vốn đầu tư của chủ sở hữu - - -
Thặng dư vốn cổ phần 2,190 - -
Vốn khác của chủ sở hữu - - -
Cổ phiếu ngân quỹ - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - -
Chênh lệch tỷ giá hối đoái - - -
Quỹ đầu tư phát triển - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - -
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu - - -
Lợi nhuận chưa phân phối 195,837 165,752 138,510
Nguồn vốn đầu tư XDCB - - -
Nguồn kinh phí và quỹ khác 10,653 8,502 6,373
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - -
Nguồn kinh phí - - -
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử trên internet số 93/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông TP. Hồ Chí Minh cấp ngày 12/8/2015